Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a celebration

hold a celebration

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một buổi lễ kỷ niệm
UK /hoʊld ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ · US /hoʊld ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/
to organize a party or event for a special occasion
We will hold a celebration for the anniversary.
→ Chúng ta sẽ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm cho ngày kỷ niệm.
They held a celebration for the new year.→ Họ đã tổ chức một buổi lễ kỷ niệm cho năm mới.
Đồng nghĩa
organize a partycelebrate
Collocations
hold a special celebrationhold a community celebration
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự vui vẻ trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tổ chức lễ kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...