Kho từ › Collocations · housing › support housing policies

support housing policies

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
hỗ trợ các quy định nhằm cải thiện nhà ở
UK /səˈpɔrt ˈhaʊzɪŋ ˈpɑlɪsiz/ · US /səˈpɔrt ˈhaʊzɪŋ ˈpɑlɪsiz/
back regulations aimed at improving housing
Community members should support housing policies that promote equity.
→ Các thành viên cộng đồng nên hỗ trợ các chính sách nhà ở thúc đẩy công bằng.
It is crucial to support housing policies that address affordability.→ Việc hỗ trợ các chính sách nhà ở giải quyết vấn đề giá cả là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
back housing regulationsadvocate housing policies
Collocations
implement housing policiesevaluate housing policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài thi.
Dùng khi nói về chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...