Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a job down

B1 IELTS

Nghĩa

giữ một công việc và làm tốt phr.

Định nghĩa · to keep a job and perform well

“He managed to hold a job down while studying.”Anh ấy đã giữ được công việc trong khi học.

“It's hard to hold a job down and raise a family at the same time.”Thật khó để giữ công việc và nuôi dưỡng gia đình cùng một lúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a job down' để thể hiện sự cân bằng công việc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc duy trì công việc ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...