Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a job down

hold a job down

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ một công việc và làm tốt
UK · US
to keep a job and perform well
He managed to hold a job down while studying.
→ Anh ấy đã giữ được công việc trong khi học.
It's hard to hold a job down and raise a family at the same time.→ Thật khó để giữ công việc và nuôi dưỡng gia đình cùng một lúc.
Đồng nghĩa
maintain employmentkeep a job
Collocations
hold down a steady jobhold down multiple jobs
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold a job down' để thể hiện sự cân bằng công việc trong bài viết.
Dùng để chỉ việc duy trì công việc ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...