hold a job down
Nghĩa
Định nghĩa · to keep a job and perform well
“He managed to hold a job down while studying.”Anh ấy đã giữ được công việc trong khi học.
“It's hard to hold a job down and raise a family at the same time.”Thật khó để giữ công việc và nuôi dưỡng gia đình cùng một lúc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a job down' để thể hiện sự cân bằng công việc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc duy trì công việc ổn định.