Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold on to your hat

hold on to your hat

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chuẩn bị cho điều gì đó bất ngờ hoặc thú vị
UK · US
to prepare for something surprising or exciting
Hold on to your hat, the ride is about to begin!
→ Hãy chuẩn bị, cuộc đi chơi sắp bắt đầu!
Hold on to your hat, this news will blow your mind.→ Hãy chuẩn bị, tin tức này sẽ làm bạn bất ngờ.
Đồng nghĩa
get readybrace yourself
Collocations
hold on to your hat during the stormhold on to your hat for the ride
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold on to your hat' để tạo sự hồi hộp trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ sắp đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...