Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold on to your hat

B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho điều gì đó bất ngờ hoặc thú vị phr.

Định nghĩa · to prepare for something surprising or exciting

“Hold on to your hat, the ride is about to begin!”Hãy chuẩn bị, cuộc đi chơi sắp bắt đầu!

“Hold on to your hat, this news will blow your mind.”Hãy chuẩn bị, tin tức này sẽ làm bạn bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold on to your hat' để tạo sự hồi hộp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ sắp đến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...