Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set straight a misunderstanding

/sɛt streɪt ə ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

sửa chữa một sự hiểu lầm. phr.

Định nghĩa · to correct a misunderstanding.

“I need to set straight this misunderstanding.”Tôi cần sửa chữa sự hiểu lầm này.

“She set straight the facts about the situation.”Cô ấy đã làm rõ sự thật về tình huống.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính xác trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này hữu ích khi cần làm rõ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...