Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show loyalty

/ʃoʊ ˈlɔɪəlti/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ lòng trung thành và hỗ trợ ai đó phr.

Định nghĩa · to remain faithful and supportive to someone

“It's important to show loyalty to your family.”Việc thể hiện lòng trung thành với gia đình là rất quan trọng.

“He always shows loyalty to his friends and family.”Anh ấy luôn thể hiện lòng trung thành với bạn bè và gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Lòng trung thành giúp gia đình vững mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...