Kho từ › Collocations · family › show loyalty

show loyalty

B2 phr. 📁 Collocations · family IELTS
giữ lòng trung thành và hỗ trợ ai đó
UK /ʃoʊ ˈlɔɪəlti/ · US /ʃoʊ ˈlɔɪəlti/
to remain faithful and supportive to someone
It's important to show loyalty to your family.
→ Việc thể hiện lòng trung thành với gia đình là rất quan trọng.
He always shows loyalty to his friends and family.→ Anh ấy luôn thể hiện lòng trung thành với bạn bè và gia đình.
Đồng nghĩa
demonstrate allegianceexhibit fidelity
Collocations
show unwavering loyaltyshow strong loyalty
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự gắn bó trong bài viết.
Lòng trung thành giúp gia đình vững mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...