it is widely regarded that
Nghĩa
Định nghĩa · many people believe or accept this idea.
“It is widely regarded that education is a fundamental right.”Nhiều người coi rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
“In the field, it is widely regarded that collaboration enhances creativity.”Trong lĩnh vực này, nhiều người coi rằng sự hợp tác nâng cao tính sáng tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.
Ghi chú · Cách diễn đạt này thường dùng trong ý kiến công chúng.