Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is widely regarded that

it is widely regarded that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
nhiều người coi rằng.
UK · US
many people believe or accept this idea.
It is widely regarded that education is a fundamental right.
→ Nhiều người coi rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
In the field, it is widely regarded that collaboration enhances creativity.→ Trong lĩnh vực này, nhiều người coi rằng sự hợp tác nâng cao tính sáng tạo.
Đồng nghĩa
it is commonly accepted that
Collocations
widely regarded opinionwidely regarded viewwidely regarded belief
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.
Cách diễn đạt này thường dùng trong ý kiến công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...