have a heart of a lion
Nghĩa
Định nghĩa · To be very brave and confident.
“She has the heart of a lion when tackling challenges.”Cô ấy có trái tim dũng cảm khi đối mặt với thử thách.
“He faced the competition with the heart of a lion.”Anh ấy đã đối mặt với cuộc thi với trái tim dũng cảm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính cách mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi sự dũng cảm.