Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run a temperature

run a temperature

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
có nhiệt độ cơ thể cao do bệnh tật
UK /rʌn ə ˈtɛmpərətʃər/ · US /rʌn ə ˈtɛmpərətʃər/
to have a high body temperature due to illness
He is running a temperature and needs to see a doctor.
→ Anh ấy đang bị sốt và cần đi khám bác sĩ.
She ran a temperature all week.→ Cô ấy đã bị sốt cả tuần.
Đồng nghĩa
have a feverbe ill
Collocations
run a high temperaturerun a low temperaturerun a fever
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng khi nói về tình trạng sức khỏe.
Dùng khi nói về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...