Kho từ › Collocations · give + … › give someone the opportunity

give someone the opportunity

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó cơ hội làm điều gì đó
UK · US
to allow someone a chance to do something
The internship will give students the opportunity to gain experience.
→ Kỳ thực tập sẽ cho sinh viên cơ hội tích lũy kinh nghiệm.
He was given the opportunity to lead the project.→ Anh ấy đã được cho cơ hội lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩa
provide a chanceoffer an opportunity
Collocations
give someone a chancegive someone a shot
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong môi trường học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...