Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to ring the bell

/rɪŋ ðə bɛl/ B2 IELTS

Nghĩa

để chỉ ra một vấn đề hoặc mối nguy hiểm rõ ràng. phr.

Định nghĩa · to indicate a problem or danger clearly.

“When the project started failing, she rang the bell to alert everyone.”Khi dự án bắt đầu thất bại, cô ấy đã cảnh báo mọi người.

“He rang the bell about the financial issues in the company.”Anh ấy đã cảnh báo về các vấn đề tài chính trong công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cảnh báo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về nguy cơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...