Kho từ › Collocations · break + … › break someone’s trust

break someone’s trust

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
phản bội sự tin tưởng của ai đó
UK /breɪk/ /ˈsʌmwʌnz/ /trʌst/ · US /breɪk/ /ˈsʌmwʌnz/ /trʌst/
to betray someone's confidence
He broke her trust by lying.
→ Anh ấy đã phản bội sự tin tưởng của cô ấy bằng cách nói dối.
It's easy to break someone's trust, but hard to regain it.→ Dễ dàng để làm mất lòng tin của ai đó, nhưng khó để lấy lại.
Đồng nghĩa
betray someone's trust
Collocations
break someone's trust completelybreak someone's trust unintentionally
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh về sự quan trọng của lòng tin.
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...