Kho từ › Collocations · get + … › get lost in

get lost in

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
đắm chìm trong điều gì đó
UK /ɡɛt lɔst ɪn/ · US /ɡɛt lɔst ɪn/
to become so involved in something that you lose track of time
I often get lost in a good book for hours.
→ Tôi thường đắm chìm trong một cuốn sách hay hàng giờ.
She gets lost in her thoughts when painting.→ Cô ấy đắm chìm trong suy nghĩ khi vẽ tranh.
Đồng nghĩa
immerseengross
Collocations
get lost in thoughtget lost in musicget lost in a story
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự say mê với một hoạt động nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...