Kho từ › Collocations · get + … › get a grip on reality

get a grip on reality

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
hiểu rõ tình huống
UK /ɡɛt ə ɡrɪp ɑn riˈælɪti/ · US /ɡɛt ə ɡrɪp ɑn riˈælɪti/
to understand the situation clearly
You need to get a grip on reality and face the facts.
→ Bạn cần hiểu rõ thực tế và đối mặt với sự thật.
It's time to get a grip on reality about your finances.→ Đã đến lúc hiểu rõ thực tế về tài chính của bạn.
Đồng nghĩa
understandcomprehend
Collocations
get a grip on reality in lifeget a grip on reality at workget a grip on reality in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về sự thật trong cuộc sống.
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải đối mặt với thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...