Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance transport solutions

/ədˈvæns ˈtrænspɔrt səˈluːʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến bộ trong các giải pháp giao thông. phr.

Định nghĩa · to develop better ways to handle transportation issues.

“Research is essential to advance transport solutions.”Nghiên cứu là cần thiết để tiến bộ trong các giải pháp giao thông.

“Innovations help advance transport solutions for cities.”Các đổi mới giúp tiến bộ trong các giải pháp giao thông cho các thành phố.

Mẹo IELTS · Thảo luận về đổi mới trong giao thông.

Ghi chú · Giúp giải quyết các vấn đề giao thông hiện tại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...