Kho từ › academic › promote

promote ID 359830 //prəˈmoʊt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Thúc đẩy
Promote health.
→ Thúc đẩy sức khoẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...