Từ vựng B2

Chủ đề work-career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote

/prəˈmoʊt/ B2 IELTS phổ biến #229

Nghĩa

thăng chức v

Định nghĩa · To encourage or support someone’s advancement.

“She was promoted to manager last year.”Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.

“She was promoted to manager.”Cô ấy được thăng chức lên quản lý.

Đồng nghĩa encourageadvertise
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'promot-' và hậu tố '-e'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'promote' để nói về sự phát triển trong sự nghiệp.

Ghi chú · Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...