Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand diversity

/ˌʌndərˈstænd ˈdaɪvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận ra và trân trọng các nền văn hóa hoặc niềm tin khác nhau phr.

Định nghĩa · to recognize and appreciate different cultures or beliefs

“To create harmony, we must understand diversity.”Để tạo ra sự hòa hợp, chúng ta phải hiểu sự đa dạng.

“Understanding diversity is essential in today's global society.”Hiểu sự đa dạng là điều cần thiết trong xã hội toàn cầu ngày nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng với các nền văn hóa khác nhau.

Ghi chú · Cụm từ này phù hợp trong các bài luận về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...