Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'break' › break out of jail

break out of jail

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'break' IELTS
trốn khỏi nhà tù
UK /breɪk aʊt ʌv dʒeɪl/ · US /breɪk aʊt ʌv dʒeɪl/
to escape from prison
The criminal managed to break out of jail.
→ Tên tội phạm đã trốn khỏi nhà tù.
He was arrested after trying to break out of jail.→ Anh ấy đã bị bắt sau khi cố gắng trốn khỏi nhà tù.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
break out of prisonbreak out of custody
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện các tình huống nghiêm trọng trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...