Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand out help

/hænd aʊt hɛlp/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự giúp đỡ cho nhiều người v.

Định nghĩa · to provide assistance to many people

“They will hand out help to those in need.”Họ sẽ cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.

“Volunteers hand out help during the crisis.”Các tình nguyện viên cung cấp sự giúp đỡ trong khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để tăng tính rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng khi cung cấp sự giúp đỡ cho cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...