hand out help
Nghĩa
Định nghĩa · to provide assistance to many people
“They will hand out help to those in need.”Họ sẽ cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.
“Volunteers hand out help during the crisis.”Các tình nguyện viên cung cấp sự giúp đỡ trong khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để tăng tính rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng khi cung cấp sự giúp đỡ cho cộng đồng.