Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to account

/brɪŋ tə əˈkaʊnt/ B1 IELTS

Nghĩa

buộc ai đó chịu trách nhiệm về hành động của họ v.

Định nghĩa · to hold someone responsible for their actions

“The manager will bring the team to account for their mistakes.”Người quản lý sẽ buộc đội chịu trách nhiệm về những sai lầm của họ.

“It's important to bring leaders to account for their decisions.”Điều quan trọng là buộc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm về quyết định của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự trách nhiệm trong viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...