bring to account
Nghĩa
Định nghĩa · to hold someone responsible for their actions
“The manager will bring the team to account for their mistakes.”Người quản lý sẽ buộc đội chịu trách nhiệm về những sai lầm của họ.
“It's important to bring leaders to account for their decisions.”Điều quan trọng là buộc các nhà lãnh đạo chịu trách nhiệm về quyết định của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự trách nhiệm trong viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc trách nhiệm.