Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for attention

call for attention

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu mọi người chú ý.
UK /kɔl fɔr əˈtɛnʃən/ · US /kɔl fɔr əˈtɛnʃən/
to ask people to pay attention.
He called for attention before starting his presentation.
→ Anh ấy đã yêu cầu mọi người chú ý trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
The teacher called for attention in the noisy classroom.→ Giáo viên đã yêu cầu mọi người chú ý trong lớp học ồn ào.
Đồng nghĩa
request attentionask for focus
Collocations
call for attention in a speechcall for attention in class
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin khi nói.
Dùng khi cần thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...