Kho từ › Collocations · keep + … › keep it clean

keep it clean

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì sự sạch sẽ
UK /kip ɪt kliːn/ · US /kip ɪt kliːn/
maintain cleanliness
It's important to keep it clean in the kitchen.
→ Điều quan trọng là giữ cho bếp sạch sẽ.
Please keep it clean after the party.→ Xin hãy giữ cho nơi này sạch sẽ sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
maintain cleanliness
Collocations
keep it tidykeep it organized
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về môi trường.
Dùng khi nhắc nhở về vệ sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...