Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run back into

run back into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
gặp lại ai đó sau một thời gian
UK /rʌn bæk ˈɪntu/ · US /rʌn bæk ˈɪntu/
to encounter someone again after a time
I ran back into my old teacher at the conference.
→ Tôi đã gặp lại giáo viên cũ tại hội nghị.
She ran back into her childhood friend at the mall.→ Cô ấy đã gặp lại bạn thời thơ ấu tại trung tâm mua sắm.
Đồng nghĩa
meet againreunite
Collocations
run back into someonerun back into an old friend
🎯 IELTS: Kết hợp phrasal verbs với các tình huống cụ thể để làm cho bài viết phong phú.
Dùng khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...