Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run to the ground

run to the ground

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
tìm hoặc bắt được cái gì đó sau một thời gian dài tìm kiếm
UK /rʌn tə ðə ɡraʊnd/ · US /rʌn tə ðə ɡraʊnd/
to find or catch something after a long search
They finally ran the suspect to the ground.
→ Cuối cùng họ đã tìm ra nghi phạm.
The detective ran the leads to the ground.→ Thám tử đã theo dõi các manh mối cho đến cùng.
Đồng nghĩa
track downcapture
Collocations
run to the ground a suspectrun to the ground evidence
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh tìm kiếm hoặc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...