Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set a priority

set a priority

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
quyết định điều gì là quan trọng nhất
UK /sɛt ə praɪˈɔrɪti/ · US /sɛt ə praɪˈɔrɪti/
to decide what is most important
You need to set a priority for your tasks.
→ Bạn cần xác định ưu tiên cho các công việc của mình.
They set a priority on customer satisfaction.→ Họ đã đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.
Đồng nghĩa
prioritizerank
Collocations
set a priority listset a priority for projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả cách sắp xếp công việc.
Dùng khi nói về việc quản lý thời gian hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...