Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'set' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set a priority

/sɛt ə praɪˈɔrɪti/ B1 IELTS

Nghĩa

quyết định điều gì là quan trọng nhất v.

Định nghĩa · to decide what is most important

“You need to set a priority for your tasks.”Bạn cần xác định ưu tiên cho các công việc của mình.

“They set a priority on customer satisfaction.”Họ đã đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả cách sắp xếp công việc.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc quản lý thời gian hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...