set a priority
Nghĩa
Định nghĩa · to decide what is most important
“You need to set a priority for your tasks.”Bạn cần xác định ưu tiên cho các công việc của mình.
“They set a priority on customer satisfaction.”Họ đã đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả cách sắp xếp công việc.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc quản lý thời gian hoặc công việc.