Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is fairly certain that

it is fairly certain that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có thể chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is quite sure that something will happen.
It is fairly certain that the meeting will take place next week.
→ Có thể chắc chắn rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào tuần tới.
It is fairly certain that the new policy will be effective.→ Có thể chắc chắn rằng chính sách mới sẽ có hiệu quả.
Đồng nghĩa
it is quite likely that
Collocations
fairly certain outcomefairly certain result
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tự tin mà không thái quá.
Cụm này thể hiện sự chắc chắn nhưng không quá mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...