Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run into debt

run into debt

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
nợ tiền.
UK /rʌn ˈɪntu dɛt/ · US /rʌn ˈɪntu dɛt/
to owe money.
He ran into debt after losing his job.
→ Anh ấy đã rơi vào nợ nần sau khi mất việc.
They ran into debt while trying to buy a house.→ Họ đã nợ nần khi cố gắng mua nhà.
Đồng nghĩa
owe moneybe in debt
Collocations
run into financial troublerun into debt quickly
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để dễ hiểu hơn.
Dùng khi nói về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...