Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold rights

B1 IELTS

Nghĩa

có quyền hợp pháp đối với một cái gì đó. phr.

Định nghĩa · to have legal rights to something.

“They hold rights to the land.”Họ có quyền đối với mảnh đất đó.

“She holds rights to the artwork.”Cô ấy có quyền đối với tác phẩm nghệ thuật.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...