hold rights
B1 IELTS
Nghĩa
có quyền hợp pháp đối với một cái gì đó.
phr.
Định nghĩa · to have legal rights to something.
“They hold rights to the land.”Họ có quyền đối với mảnh đất đó.
“She holds rights to the artwork.”Cô ấy có quyền đối với tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
possess rightsown rights
Cụm hay dùng
hold legal rightshold ownership rights
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.