hold a title
B1 IELTS
Nghĩa
có một danh hiệu hoặc cấp bậc cụ thể.
phr.
Định nghĩa · to possess a specific title or rank.
“He holds a title in the organization.”Anh ấy có một danh hiệu trong tổ chức.
“She holds a title of manager.”Cô ấy giữ chức vụ quản lý.
Đồng nghĩa
possess a titlehave a rank
Cụm hay dùng
hold an official titlehold a prestigious title
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.