Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a title

hold a title

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có một danh hiệu hoặc cấp bậc cụ thể.
UK · US
to possess a specific title or rank.
He holds a title in the organization.
→ Anh ấy có một danh hiệu trong tổ chức.
She holds a title of manager.→ Cô ấy giữ chức vụ quản lý.
Đồng nghĩa
possess a titlehave a rank
Collocations
hold an official titlehold a prestigious title
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...