Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a title

B1 IELTS

Nghĩa

có một danh hiệu hoặc cấp bậc cụ thể. phr.

Định nghĩa · to possess a specific title or rank.

“He holds a title in the organization.”Anh ấy có một danh hiệu trong tổ chức.

“She holds a title of manager.”Cô ấy giữ chức vụ quản lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...