Kho từ › Idioms · body parts › thumbs up

thumbs up

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ.
UK /θʌmz ʌp/ · US /θʌmz ʌp/
Show approval or support.
I gave him a thumbs up for his great work.
→ Tôi đã cho anh ấy một cái thumbs up vì công việc tuyệt vời của anh ấy.
The audience gave a thumbs up to the performance.→ Khán giả đã cho một cái thumbs up cho buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
approval
Collocations
give a thumbs up to a projectgive a thumbs up for a decisiongive a thumbs up to a team effort
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tán thành.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...