Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is fair to assume that

it is fair to assume that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Điều hợp lý để nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
UK · US
It is reasonable to think that something is true.
It is fair to assume that the project will be completed on time.
→ Điều hợp lý để nghĩ rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
Given the data, it is fair to assume that sales will increase.→ Dựa vào dữ liệu, điều hợp lý để nghĩ rằng doanh số sẽ tăng.
Đồng nghĩa
it is reasonable to believe that
Collocations
fair assumptionfair estimate
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện quan điểm chắc chắn trong IELTS.
Sử dụng khi bạn muốn đưa ra một giả thuyết hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...