set out to learn
Nghĩa
Định nghĩa · to plan to gain knowledge or skills
“They set out to learn more about the culture.”Họ đã lên kế hoạch để tìm hiểu thêm về văn hóa.
“She set out to learn how to play the guitar.”Cô ấy đã lên kế hoạch để học chơi guitar.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'set out to learn' để thể hiện mục tiêu học tập trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc học.