Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose the thread

/luːz ðə θrɛd/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên bối rối hoặc mất tập trung phr.

Định nghĩa · to become confused or lose focus

“During the discussion, I lost the thread of the conversation.”Trong cuộc thảo luận, tôi đã mất mạch của cuộc trò chuyện.

“If you don't pay attention, you might lose the thread of the topic.”Nếu bạn không chú ý, bạn có thể mất mạch của chủ đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi bàn về sự hiểu biết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...