Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold one's nose

/hoʊld wʌnz noʊz/ B1 IELTS

Nghĩa

bỏ qua điều khó chịu phr.

Định nghĩa · to ignore something unpleasant

“Sometimes you have to hold your nose and do what's necessary.”Đôi khi bạn phải bỏ qua và làm những gì cần thiết.

“He held his nose while cleaning the fish.”Anh ấy đã bịt mũi khi làm sạch cá.

Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự khó chịu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...