Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold one's nose

hold one's nose

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
bỏ qua điều khó chịu
UK /hoʊld wʌnz noʊz/ · US /hoʊld wʌnz noʊz/
to ignore something unpleasant
Sometimes you have to hold your nose and do what's necessary.
→ Đôi khi bạn phải bỏ qua và làm những gì cần thiết.
He held his nose while cleaning the fish.→ Anh ấy đã bịt mũi khi làm sạch cá.
Đồng nghĩa
ignoreoverlook
Collocations
hold one's nose and jump inhold one's nose to get through
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ đa dạng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...