Kho từ › Idioms · beginnings › blaze a trail

blaze a trail

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
là người đầu tiên làm điều gì đó sáng tạo
UK · US
to be the first to do something innovative
She blazed a trail in the tech industry with her invention.
→ Cô ấy đã dẫn đầu trong ngành công nghệ với phát minh của mình.
The artist blazed a trail with her unique style.→ Nghệ sĩ đã dẫn đầu với phong cách độc đáo của mình.
Đồng nghĩa
pioneerinnovate
Collocations
blaze a trail in researchblaze a trail in fashion
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Thể hiện sự tiên phong trong lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...