Kho từ › Idioms · secrets › a kept secret

a kept secret

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
một bí mật đã được giấu kín thành công
UK /ə kɛpt ˈsiːkrɪt/ · US /ə kɛpt ˈsiːkrɪt/
a secret that has been successfully hidden
This is a kept secret among our friends.
→ Đây là một bí mật được giữ kín giữa chúng tôi.
He has a kept secret that only his family knows.→ Anh ấy có một bí mật mà chỉ gia đình anh ấy biết.
Đồng nghĩa
hidden secretcovert
Collocations
a closely kept secreta well-kept secret
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các bí mật trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ những bí mật không ai biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...