Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hush-hush operation

/ə hʌʃ hʌʃ ˌɑpəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

một hoạt động bí mật hoặc mật phr.

Định nghĩa · a secret or confidential activity

“The company is involved in a hush-hush operation.”Công ty tham gia vào một hoạt động bí mật.

“They planned a hush-hush operation to avoid leaks.”Họ lên kế hoạch cho một hoạt động bí mật để tránh bị rò rỉ.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về an ninh.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...