a hush-hush operation
Nghĩa
Định nghĩa · a secret or confidential activity
“The company is involved in a hush-hush operation.”Công ty tham gia vào một hoạt động bí mật.
“They planned a hush-hush operation to avoid leaks.”Họ lên kế hoạch cho một hoạt động bí mật để tránh bị rò rỉ.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về an ninh.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh.