make a secret of
/meɪk ə ˈsiːkrɪt ʌv/ B2 IELTS
Nghĩa
giữ một cái gì đó bí mật hoặc giấu kín
phr.
Định nghĩa · to keep something secret or hidden
“They made a secret of their relationship.”Họ giữ bí mật về mối quan hệ của mình.
“He made a secret of his plans for the future.”Anh ấy giữ bí mật về kế hoạch trong tương lai.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về mối quan hệ cá nhân.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ kín thông tin.