on the quiet
/ɒn ðə kwaɪət/ B2 IELTS
Nghĩa
theo cách yên tĩnh hoặc bí mật
phr.
Định nghĩa · in a quiet or secretive way
“They are planning to move on the quiet.”Họ đang lên kế hoạch chuyển đi một cách bí mật.
“She made her decision on the quiet.”Cô ấy đã đưa ra quyết định trong im lặng.
Cụm hay dùng
act on the quietmove on the quiet
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về kế hoạch cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động không công khai.