Kho từ › Idioms · secrets › on the quiet

on the quiet

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
theo cách yên tĩnh hoặc bí mật
UK /ɒn ðə kwaɪət/ · US /ɒn ðə kwaɪət/
in a quiet or secretive way
They are planning to move on the quiet.
→ Họ đang lên kế hoạch chuyển đi một cách bí mật.
She made her decision on the quiet.→ Cô ấy đã đưa ra quyết định trong im lặng.
Đồng nghĩa
secretlyquietly
Collocations
act on the quietmove on the quiet
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về kế hoạch cá nhân.
Thường dùng để chỉ hành động không công khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...