Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on the quiet

/ɒn ðə kwaɪət/ B2 IELTS

Nghĩa

theo cách yên tĩnh hoặc bí mật phr.

Định nghĩa · in a quiet or secretive way

“They are planning to move on the quiet.”Họ đang lên kế hoạch chuyển đi một cách bí mật.

“She made her decision on the quiet.”Cô ấy đã đưa ra quyết định trong im lặng.

Đồng nghĩa secretlyquietly

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về kế hoạch cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động không công khai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...