Kho từ › Collocations · break + … › break your routine

break your routine

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thay đổi cách làm việc thường lệ của bạn
UK /breɪk jʊər ruːˈtiːn/ · US /breɪk jʊər ruːˈtiːn/
to change your usual way of doing things
Sometimes it’s good to break your routine.
→ Đôi khi việc thay đổi thói quen là điều tốt.
Breaking your routine can bring new experiences.→ Thay đổi thói quen có thể mang lại những trải nghiệm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...