Kho từ › Idioms · confidence › put yourself first

put yourself first

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Đặt nhu cầu và sức khỏe của bạn lên hàng đầu.
UK /pʊt jʊrˈsɛlf fɜrst/ · US /pʊt jʊrˈsɛlf fɜrst/
Prioritize your own needs and well-being.
Sometimes, it's okay to put yourself first.
→ Đôi khi, bạn có thể đặt bản thân lên hàng đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...