claim your space
Nghĩa
Định nghĩa · Assert yourself and your presence.
“In meetings, don't be afraid to claim your space.”Trong các cuộc họp, đừng ngần ngại khẳng định bản thân.
Từ vựng B2
Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Assert yourself and your presence.
“In meetings, don't be afraid to claim your space.”Trong các cuộc họp, đừng ngần ngại khẳng định bản thân.
Đang tải...