Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

claim your space

/kleɪm jʊər speɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Khẳng định bản thân và sự hiện diện của bạn. phr.

Định nghĩa · Assert yourself and your presence.

“In meetings, don't be afraid to claim your space.”Trong các cuộc họp, đừng ngần ngại khẳng định bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...