build your reputation
Nghĩa
Định nghĩa · Develop a positive image over time.
“It's important to build your reputation in your field.”Điều quan trọng là xây dựng danh tiếng của bạn trong lĩnh vực của mình.
Từ vựng B2
Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Develop a positive image over time.
“It's important to build your reputation in your field.”Điều quan trọng là xây dựng danh tiếng của bạn trong lĩnh vực của mình.
Đang tải...