Kho từ › Idioms · confidence › be a role model

be a role model

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
Làm gương tốt cho người khác.
UK /bi ə roʊl ˈmɒdəl/ · US /bi ə roʊl ˈmɒdəl/
Serve as a good example for others.
As a leader, you should be a role model for your team.
→ Là một nhà lãnh đạo, bạn nên là tấm gương cho đội ngũ của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...