Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to smooth things over

/tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho tình huống khó khăn trở nên tốt hơn hoặc ít căng thẳng hơn phr.

Định nghĩa · to make a difficult situation better or less tense

“He tried to smooth things over after their argument.”Anh ấy cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc cãi vã của họ.

“She spoke to him to smooth things over before the meeting.”Cô ấy nói chuyện với anh ấy để làm dịu tình hình trước cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố gắng làm hòa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...