Kho từ › Idioms · relationships › to smooth things over

to smooth things over

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
làm cho tình huống khó khăn trở nên tốt hơn hoặc ít căng thẳng hơn
UK /tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/ · US /tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/
to make a difficult situation better or less tense
He tried to smooth things over after their argument.
→ Anh ấy cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc cãi vã của họ.
She spoke to him to smooth things over before the meeting.→ Cô ấy nói chuyện với anh ấy để làm dịu tình hình trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
mend fencesresolve issues
Collocations
smooth things over after a fighttry to smooth things oversmooth things over with someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố gắng làm hòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...