EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · relationships › to smooth things over
to smooth things over
B2
phr.
📁 Idioms · relationships
IELTS
làm cho tình huống khó khăn trở nên tốt hơn hoặc ít căng thẳng hơn
UK /tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/
·
US /tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/
to make a difficult situation better or less tense
He tried to smooth things over after their argument.
→ Anh ấy cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc cãi vã của họ.
She spoke to him to smooth things over before the meeting.
→ Cô ấy nói chuyện với anh ấy để làm dịu tình hình trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
mend fences
resolve issues
Collocations
smooth things over after a fight
try to smooth things over
smooth things over with someone
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải quyết xung đột.
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố gắng làm hòa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
make amends
/meɪk əˈmɛndz/
Sửa chữa sai lầm hoặc xin lỗi.
fall out
/fɔl aʊt/
Có một sự bất đồng kết thúc tình bạn.
bump heads
/bʌmp hɛdz/
Có một sự bất đồng hoặc xung đột.
cross paths
/krɔs pæθs/
Gặp ai đó một cách tình cờ.
get on someone's nerves
/ɡɛt ɑn ˈsʌmwʌnz nɜrvz/
Làm phiền ai đó.
tie the knot
/taɪ ðə nɑt/
kết hôn
to wear one's heart on one's sleeve
/tu wɛr wʌnz hɑrt ɑn wʌnz sliːv/
bộc lộ cảm xúc rõ ràng
to take a rain check
/tu teɪk ə reɪn tʃɛk/
hoãn lời mời
Có trong các bộ
💬
Idioms · relationships
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...