Kho từ › Phrasal verbs · apart › take apart carefully

take apart carefully

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách rời cái gì một cách nhẹ nhàng để tránh hư hại
UK /teɪk əˈpɑrt ˈkɛrfəli/ · US /teɪk əˈpɑrt ˈkɛrfəli/
to separate something gently to avoid damage
He took apart the camera carefully to clean it.
→ Anh ấy đã tách rời chiếc máy ảnh một cách nhẹ nhàng để vệ sinh.
Make sure to take apart the model carefully.→ Hãy chắc chắn tách rời mô hình một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
disassemble gentlyseparate carefully
Collocations
take apart carefully for maintenancetake apart carefully for cleaning
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để thể hiện ý tưởng của bạn.
Thường dùng trong bảo trì đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...