Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have confidence in yourself

B2 IELTS

Nghĩa

tin tưởng vào khả năng của bản thân phr.

Định nghĩa · to believe in your own abilities

“You must have confidence in yourself to succeed.”Bạn phải tin tưởng vào khả năng của mình để thành công.

“Having confidence in yourself can improve your performance.”Tin tưởng vào bản thân có thể cải thiện hiệu suất của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...