Kho từ › Idioms · confidence › be in the spotlight

be in the spotlight

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
trở thành tâm điểm chú ý
UK · US
to be the center of attention
She loves being in the spotlight during performances.
→ Cô ấy thích trở thành tâm điểm chú ý trong các buổi biểu diễn.
Being in the spotlight can be both exciting and stressful.→ Trở thành tâm điểm chú ý có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.
Đồng nghĩa
be noticedbe the center of attention
Collocations
in the limelightbe noticed
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự nổi bật trong xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...