be in the spotlight
Nghĩa
Định nghĩa · to be the center of attention
“She loves being in the spotlight during performances.”Cô ấy thích trở thành tâm điểm chú ý trong các buổi biểu diễn.
“Being in the spotlight can be both exciting and stressful.”Trở thành tâm điểm chú ý có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự nổi bật trong xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.