Kho từ › Idioms · confidence › have the courage of your convictions

have the courage of your convictions

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
kiên định với niềm tin của bạn
UK · US
to stand firm in your beliefs
You must have the courage of your convictions to speak out.
→ Bạn phải kiên định với niềm tin của mình để lên tiếng.
Having the courage of your convictions is important in leadership.→ Kiên định với niềm tin của bạn là điều quan trọng trong lãnh đạo.
Đồng nghĩa
be resolutestand firm
Collocations
courage to actstand by your beliefs
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự kiên định trong quan điểm.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...