Kho từ › Idioms · confidence › be your own biggest fan

be your own biggest fan

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
hỗ trợ và khuyến khích bản thân
UK · US
to support and encourage yourself
You need to be your own biggest fan to succeed.
→ Bạn cần phải là người ủng hộ lớn nhất của chính mình để thành công.
Being your own biggest fan helps build confidence.→ Là người ủng hộ lớn nhất của chính mình giúp xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩa
support yourselfencourage yourself
Collocations
be supportiveself-encouragement
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự tin trong bản thân.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...