Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be your own biggest fan

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và khuyến khích bản thân phr.

Định nghĩa · to support and encourage yourself

“You need to be your own biggest fan to succeed.”Bạn cần phải là người ủng hộ lớn nhất của chính mình để thành công.

“Being your own biggest fan helps build confidence.”Là người ủng hộ lớn nhất của chính mình giúp xây dựng sự tự tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tự tin trong bản thân.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...